chua chát

  1. ironique; mordant
    • Câu trả lời chua chát
      réponse ironique
    • Câu nói chua chát
      parole mordante

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "chua chát"

chua chát
Anh ấy chỉ biết cười chua chát khi nghe tin dự án thất bại.